越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sự kết hợp” (1)
sự kết hợp

英语
名combination
sự kết hợp của các món ăn
food combination
相关词“sự kết hợp” (0)
未找到相关词。
短语“sự kết hợp” (1)
sự kết hợp của các món ăn
food combination
